- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)
Cá trắm đen là một loại cá nước ngọt.
cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)
Cá trắm đen là một loại cá nước ngọt.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)
cá trắm đen (Mylopharyngodon piceus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.