- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
bẩn thỉu; dơ bẩn
bẩn thỉu; dơ dáy; nhếch nhác
bẩn thỉu; dơ bẩn
bẩn thỉu; dơ dáy; nhếch nhác
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
bẩn thỉu; dơ bẩn
bẩn thỉu; dơ bẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.