- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
Da của anh ấy đen sạm.
xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
đen bóng; đen sạm (do nắng)
Da của anh ấy rám nắng.
tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
Da của anh ấy đen sạm.
xanh; xanh lam; xanh lục; đen; (chỉ) thanh niên; tuổi trẻ
đen bóng; đen sạm (do nắng)
Da của anh ấy rám nắng.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.