Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
gỗ mun đen bóng; (màu) đen bóng
// NGHĨA CHÍNHgỗ mun đen bóng; (màu) đen bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.