- 黑hắc(màu đen (tượng hình: mặt người bị khói lửa bám đen))
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tối đen như mực; tối tăm mù mịt
Anh ấy có một đôi mắt đen láy.
tối tăm mù mịt; tối đen như mực
Căn phòng này tối đen như mực.
tối đen như mực; tối tăm mù mịt
Anh ấy có một đôi mắt đen láy.
tối tăm mù mịt; tối đen như mực
Căn phòng này tối đen như mực.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
Hình ảnh khuôn mặt bị khói lửa che phủ, tượng trưng cho màu đen tối.
tối đen như mực; tối tăm mù mịt
tối đen như mực; tối tăm mù mịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.