tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
Màu tối là màu sẫm.
tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
Màu sắc của bức tranh này rất tối.
u ám; ảm đạm; tối tăm
Anh ấy trông rất ảm đạm.
tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
Màu tối là màu sẫm.
tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
Màu sắc của bức tranh này rất tối.
u ám; ảm đạm; tối tăm
Anh ấy trông rất ảm đạm.
tối tăm; u ám; (bóng) đen tối, thâm hiểm
hoang lạnh; thê lương; u ám
Sắc mặt anh ấy tái nhợt.
hoang lạnh; thê lương; u ám
Sắc mặt anh ấy tái nhợt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.