- 壴chú(trống đặt trên giá (tượng hình))
- 支chi(cành, tay cầm dùi gõ)
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
người cổ súy; người ủng hộ
Anh ấy là một người ủng hộ bảo vệ môi trường.
người cổ súy; người ủng hộ
Anh ấy là một người ủng hộ bảo vệ môi trường.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Thổi là dùng miệng há ra để phả hơi mạnh vào vật gì đó.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người cổ súy; người ủng hộ
người cổ súy; người ủng hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.