- 鼠thử(con chuột (tượng hình))
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
difenacoum (thuốc diệt chuột, chất chống đông máu)
difenacoum (thuốc diệt chuột, chất chống đông máu)
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
difenacoum (thuốc diệt chuột, chất chống đông máu)
difenacoum (thuốc diệt chuột, chất chống đông máu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.