- 鼠thử(con chuột (tượng hình))
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
tầm nhìn hạn hẹp như mắt chuột (thiển cận, không nhìn xa được) [thành ngữ]
Anh ta thật sự thiển cận.
tầm nhìn hạn hẹp như mắt chuột (thiển cận, không nhìn xa được) [thành ngữ]
Anh ta thật sự thiển cận.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
鼠 là hình ảnh con chuột với đầu, răng, thân và đuôi được vẽ cách điệu.
寸 vẽ hình bàn tay với một chấm nhỏ đánh dấu vị trí đo mạch, nghĩa là đơn vị đo tấc.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tầm nhìn hạn hẹp như mắt chuột (thiển cận, không nhìn xa được) [thành ngữ]
tầm nhìn hạn hẹp như mắt chuột (thiển cận, không nhìn xa được) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.