- 曰viết(nói, viết)
- 一nhất(một, thêm một lần)
- 乂nghệ(cắt bỏ, chỉnh sửa)
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
thay răng; rụng răng sữa mọc răng vĩnh viễn
Đứa trẻ đã đến tuổi thay răng.
thay răng; rụng răng sữa mọc răng vĩnh viễn
Đứa trẻ đã đến tuổi thay răng.
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
Thêm một lần chỉnh sửa lời nói cũ là 'thay đổi' (更).
thay răng; rụng răng sữa mọc răng vĩnh viễn
thay răng; rụng răng sữa mọc răng vĩnh viễn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.