- 龙long(con rồng (tượng hình))
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
long đảm (cây long đởm, *Gentiana* spp.)
Cây long đởm là một loại cây thuốc.
cây long đảm (Gentiana scabra); cây thanh tiễn long đảm
Long đởm là một loại thảo dược.
long đảm (cây long đởm, *Gentiana* spp.)
Cây long đởm là một loại cây thuốc.
cây long đảm (Gentiana scabra); cây thanh tiễn long đảm
Long đởm là một loại thảo dược.
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
龙 là hình ảnh con rồng uy nghi với đầu sừng và thân uốn lượn, biểu tượng quyền năng.
Mật (gan mật) là bộ phận trong cơ thể, phát âm gần với 旦 (đán).
long đảm (cây long đởm, *Gentiana* spp.)
long đảm (cây long đởm, *Gentiana* spp.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.