- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
(khẩu) đồ khốn; đứa con rùa (chửi rủa)
Đồ thằng khốn!
con lai; giống lai; (chửi) đồ chó đẻ; thằng khốn
Đồ con rùa nhà mày!
(khẩu) đồ khốn; đứa con rùa (chửi rủa)
Đồ thằng khốn!
con lai; giống lai; (chửi) đồ chó đẻ; thằng khốn
Đồ con rùa nhà mày!
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) đồ khốn; đứa con rùa (chửi rủa)
(khẩu) đồ khốn; đứa con rùa (chửi rủa)