- 龜quy(con rùa (tượng hình))
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
đầu rùa; quy đầu dương vật (giải phẫu)
Đầu con rùa này rất nhỏ.
quy đầu (dương vật)
Anh ấy đi bệnh viện kiểm tra quy đầu.
đầu rùa; quy đầu dương vật (giải phẫu)
Đầu con rùa này rất nhỏ.
quy đầu (dương vật)
Anh ấy đi bệnh viện kiểm tra quy đầu.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 龜 vẽ hình con rùa với mai, đầu và chân rõ ràng.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu rùa; quy đầu dương vật (giải phẫu)
đầu rùa; quy đầu dương vật (giải phẫu)