- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
bạch tuộc(kế thừa)
中八条腿的海洋动物bā tiáo tuǐ de hǎiyáng dòngwù
Bạch tuộc có tám cái chân.
bạch tuộc(kế thừa)
中八条腿的海洋动物bā tiáo tuǐ de hǎiyáng dòngwù
Bạch tuộc có tám cái chân.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.