- 音âm(âm thanh, tiếng)
- 十thập(mười, hoàn chỉnh)
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
bạch tuộc
中八条腿的海洋动物bā tiáo tuǐ de hǎiyáng dòngwù
Bạch tuộc có tám cái chân.
bạch tuộc
中八条腿的海洋动物bā tiáo tuǐ de hǎiyáng dòngwù
Bạch tuộc có tám cái chân.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Một chương văn hoàn chỉnh như âm thanh đủ mười phần trọn vẹn.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
bạch tuộc
bạch tuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.