汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
㪵 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
㪵
🔊
⽃
đẩu · cái đấu
Bộ 68 · 9 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
斗
🔊
dòu
đấu tranh; chiến đấu; tranh đấu
料
🔊
liào
vật liệu; nguyên liệu; liệu; dự liệu; liệu định
斜
🔊
xié
nghiêng; bên cạnh; mặt bên
斚
🔊
jiǎ
chén rượu cổ đại (ba chân, dùng thời nhà Thương)
斛
🔊
hú
đấu hộc (dụng cụ đo lường cổ)
斝
🔊
jiǎ
chén ngọc nhỏ có quai
斞
🔊
yǔ
đơn vị đo lường khô tương đương 16 đấu (khoảng 160 lít)
斟
🔊
zhēn
đặt cược; đặt tiền cược
斠
🔊
jiào
dụng cụ gạt phẳng hạt trong đồ đong (cổ)
斡
🔊
wò
vặn; xoắn; xoay; bẻ
斢
🔊
tiǎo
đổi; trao đổi (phương ngữ)
㪲
🔊