汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
䒄 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
䒄
🔊
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
⾈
chu · thuyền
Bộ 137 · 17 nét
船
🔊
chuán
thuyền; tàu
艘
🔊
sōu
(lượng từ chỉ tàu thuyền)
般
🔊
bān
loại; dạng; kiểu
舱
🔊
cāng
khoang (tàu, máy bay); cabin
艇
🔊
tǐng
thuyền; tàu nhỏ; (trong từ ghép) đĩnh
舰
🔊
jiàn
tàu chiến; chiến hạm
舵
🔊
duò
bánh lái; tay lái (thuyền)
舟
🔊
zhōu
thuyền; thuyền nhỏ
舠
🔊
dāo
thuyền nhỏ; thuyền dao
舡
🔊
gāng
thuyền; thuyền nhỏ
舢
🔊
shān
thuyền tam bản; thuyền nhỏ
舣
🔊
yǐ
cập bến; neo thuyền vào bờ