bốn; tứ
bốn; tứ
bốn; tứ(kế thừa)
中数字,1、2、3之后,5之前的数shùzì、yī、èr、sān zhīhòu、wǔ zhīqián de shù
Tôi có bốn quyển sách.
bốn; số 4(kế thừa)
中数字,比三多一、比五少一的数shùzì, bǐ sān duō yī、bǐ wǔ shǎo yī de shù
bốn; tứ(kế thừa)
中数字,1、2、3之后,5之前的数shùzì、yī、èr、sān zhīhòu、wǔ zhīqián de shù
Tôi có bốn quyển sách.
bốn; số 4(kế thừa)
中数字,比三多一、比五少一的数shùzì, bǐ sān duō yī、bǐ wǔ shǎo yī de shù
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.