- 亠đầu(phần đầu, nắp trên)
- 允doãn(cho phép, thích hợp)
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
đầy đủ; sung đủ; đủ
Cuộc sống rất phong phú.
làm phong phú; bổ sung; sung thực; đầy đặn
Cuộc sống rất phong phú.
bổ sung; làm phong phú thêm; sung thực; (tính) phong phú, dồi dào
đầy đủ; sung đủ; đủ
Cuộc sống rất phong phú.
làm phong phú; bổ sung; sung thực; đầy đặn
Cuộc sống rất phong phú.
bổ sung; làm phong phú thêm; sung thực; (tính) phong phú, dồi dào
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.
đầy đủ; sung đủ; đủ
đầy đủ; sung đủ; đủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
làm phong phú; sung thực; bổ sung (nội dung); (tính từ) phong phú, đầy đủ
Xin bạn làm rõ thêm luận điểm của mình.
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
làm phong phú; sung thực; bổ sung (nội dung); (tính từ) phong phú, đầy đủ
Xin bạn làm rõ thêm luận điểm của mình.
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung
phong phú; sung thực; làm phong phú; bổ sung