họ Vu
họ Vu
họ Vu(kế thừa)
chấp thuận; đồng ý(kế thừa)
đồng ý; chấp thuận(kế thừa)
được; vâng(kế thừa)
đồng ý; chuẩn y (lời đồng thuận của vua chúa)(kế thừa)
họ Vu(kế thừa)
chấp thuận; đồng ý(kế thừa)
đồng ý; chấp thuận(kế thừa)
được; vâng(kế thừa)
đồng ý; chuẩn y (lời đồng thuận của vua chúa)(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.