- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 目mục(con mắt)
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
trồi lên; xuất hiện; bỗng nảy ra
中突然出现或显露出来túrán chūxiàn huò xiǎnlù chūlái
Anh ấy đột nhiên xuất hiện, làm tôi giật mình.
trồi lên; xuất hiện; bỗng nảy ra
中突然出现或显露出来túrán chūxiàn huò xiǎnlù chūlái
Anh ấy đột nhiên xuất hiện, làm tôi giật mình.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
trồi lên; xuất hiện; bỗng nảy ra
trồi lên; xuất hiện; bỗng nảy ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.