- 冖mịch(cái nắp, che phủ)
- 兔thố(con thỏ)
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
bất bình; bức xúc; tức tối
Trong lòng anh ấy có nỗi oan ức.
sai; không đúng
Bạn đã oan uổng cho tôi rồi.
Con thỏ bị nhốt dưới nắp, oan khuất không thoát ra được.
bất bình; bức xúc; tức tối
Trong lòng anh ấy có nỗi oan ức.
sai; không đúng
Bạn đã oan uổng cho tôi rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.