đều; đều đặn; cân đối
Xin hãy tô màu đều.
đều; đồng đều; san đều
thống nhất; đồng đều; nhất quán
phân phối đều; san đều
Xin hãy chia đều số kẹo này cho bọn trẻ.
chia sẻ; chung; cùng nhau
Xin hãy chia những viên kẹo này cho bọn trẻ.
đều; đều đặn; cân đối
Xin hãy tô màu đều.
đều; đồng đều; san đều
thống nhất; đồng đều; nhất quán
phân phối đều; san đều
Xin hãy chia đều số kẹo này cho bọn trẻ.
chia sẻ; chung; cùng nhau
Xin hãy chia những viên kẹo này cho bọn trẻ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.