- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bí danh; tên giả; tên bút danh
Anh ấy đã xuất bản bài báo dưới bút danh.
bí danh; dùng tên giả
Anh ấy dùng tên giả là ông Vương.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
bí danh; tên giả; tên bút danh
Anh ấy đã xuất bản bài báo dưới bút danh.
bí danh; dùng tên giả
Anh ấy dùng tên giả là ông Vương.
bí danh; tên giả; tên bút danh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.