- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
Nhà máy hóa chất này sản xuất nhiều hóa chất.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
Nhà máy hóa chất này sản xuất nhiều hóa chất.
nhà máy hóa chất; xưởng hóa chất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.