- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
xét nghiệm; phân tích hóa học
中对物质进行化学分析和检查duì wùzhì jìnxíng huàxué fēnxī hé jiǎnchá
Bác sĩ muốn xét nghiệm máu của tôi.
xét nghiệm; phân tích hóa học
中用科学方法检查物质的成分或性质yòng kēxué fāngfǎ jiǎnchá wùzhì de chéngfèn huò xìngzhì
xét nghiệm; phân tích hóa học
中对物质进行化学分析和检查duì wùzhì jìnxíng huàxué fēnxī hé jiǎnchá
Bác sĩ muốn xét nghiệm máu của tôi.
xét nghiệm; phân tích hóa học
中用科学方法检查物质的成分或性质yòng kēxué fāngfǎ jiǎnchá wùzhì de chéngfèn huò xìngzhì
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
xét nghiệm; phân tích hóa học
xét nghiệm; phân tích hóa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.