- ⼔bội(người quay lưng lại (tượng hình))
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
phía bắc; mặt bắc
Phía bắc ngôi nhà có một khu vườn.
bắc; phương bắc
Nhà tôi ở phía bắc.
phía bắc; mặt bắc
Phía bắc ngôi nhà có một khu vườn.
bắc; phương bắc
Nhà tôi ở phía bắc.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
phía bắc; mặt bắc
phía bắc; mặt bắc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.