- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
đè chết; ép chết
Anh ấy bị xe cán chết rồi.
đè chết; ép chết
Anh ấy bị xe cán chết rồi.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
đè chết; ép chết
đè chết; ép chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.