chán nản; mệt mỏi; ngán ngẩm
中感到疲劳、厌烦、不想继续gǎndào píláo、yànfán、búxiǎng jìxù
Tôi đã chán công việc này rồi.
chán nản; mệt mỏi; ngán ngẩm
中感到疲劳、厌烦、不想继续gǎndào píláo、yànfán、búxiǎng jìxù
Tôi đã chán công việc này rồi.
chán nản; mệt mỏi; ngán ngẩm
chán nản; mệt mỏi; ngán ngẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.