- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
vốn có; cố hữu; nội tại
Đây là vấn đề cố hữu.
vốn có; cố hữu; cơ bản
người bản địa; người (xuất thân từ nơi nào đó)
Đây là văn hóa cố hữu của nơi này.
vốn có; cố hữu; nội tại
Đây là vấn đề cố hữu.
vốn có; cố hữu; cơ bản
người bản địa; người (xuất thân từ nơi nào đó)
Đây là văn hóa cố hữu của nơi này.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
vốn có; cố hữu; nội tại
vốn có; cố hữu; nội tại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.