- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
hình đồ họa; hình vẽ; đồ hình
Hình này rất đẹp.
đồ hình; hình vẽ; biểu đồ
sơ đồ; hình vẽ; bản đồ
Xin hãy xem hình này.
hình đồ họa; hình vẽ; đồ hình
Hình này rất đẹp.
đồ hình; hình vẽ; biểu đồ
sơ đồ; hình vẽ; bản đồ
Xin hãy xem hình này.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình đồ họa; hình vẽ; đồ hình
hình đồ họa; hình vẽ; đồ hình
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
hình vẽ; đồ thị; hình học
Đây là một giao diện đồ họa.
búp bê; hình nộm; con rối
hình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
hình vẽ; đồ thị; hình học
Đây là một giao diện đồ họa.
búp bê; hình nộm; con rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.