tuổi thọ; trường thọ; thọ
tuổi thọ; trường thọ; thọ
tuổi thọ; trường thọ; thọ(kế thừa)
Chúc bạn sức khỏe và trường thọ!
tuổi thọ; sống lâu(kế thừa)
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời(kế thừa)
Chúc bạn sống lâu!
đời; thế gian; cuộc sống(kế thừa)
tuổi thọ; sinh nhật; sống lâu(kế thừa)
đồ tang lễ; vật dụng mai táng(kế thừa)
Anh ấy đã đi dự một bữa tiệc tang lễ.
họ Thọ(kế thừa)
tuổi thọ; trường thọ; thọ(kế thừa)
Chúc bạn sức khỏe và trường thọ!
tuổi thọ; sống lâu(kế thừa)
một đời; một thế hệ; cả cuộc đời(kế thừa)
Chúc bạn sống lâu!
đời; thế gian; cuộc sống(kế thừa)
tuổi thọ; sinh nhật; sống lâu(kế thừa)
đồ tang lễ; vật dụng mai táng(kế thừa)
Anh ấy đã đi dự một bữa tiệc tang lễ.
họ Thọ(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.