- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa hè
中一年中最热的季节,从六月到八月yī nián zhōng zuì rè de jìjié, cóng liùyuè dào bāyuè
Tôi thích mùa hè.
mùa hè
中一年中最热的季节,从六月到八月yī nián zhōng zuì rè de jìjié, cóng liùyuè dào bāyuè
Tôi thích mùa hè.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa hè
mùa hè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.