Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
người ngoài; người ngoài cuộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
người ngoài; người ngoài cuộc
中不属于某个团体、群体或家庭的人bù shǔyú mǒu gè tuántǐ、qúntǐ huò jiātíng de rén
Chúng ta không phải người ngoài.
người ngoài; người lạ; kẻ ngoài cuộc
中不是自己人的陌生人;与某事无关的人búshì zìjǐ rén de mòshēngrén;yǔ mǒushì wúguān de rén
Anh ấy là một người lạ.
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
中来自其他国家或地方的人;陌生人lái zì qítā guójiā huò dìfang de rén;mòshēngrén
Anh ấy không phải người ngoài.
người ngoài; người ngoài cuộc
中不属于某个团体、群体或家庭的人bù shǔyú mǒu gè tuántǐ、qúntǐ huò jiātíng de rén
Chúng ta không phải người ngoài.
người ngoài; người lạ; kẻ ngoài cuộc
中不是自己人的陌生人;与某事无关的人búshì zìjǐ rén de mòshēngrén;yǔ mǒushì wúguān de rén
Anh ấy là một người lạ.
người ngoài; người lạ; người ngoại tộc
中来自其他国家或地方的人;陌生人lái zì qítā guójiā huò dìfang de rén;mòshēngrén
Anh ấy không phải người ngoài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.