- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
tên ngoại hiệu; biệt danh; tên lóng
中人们给别人起的非正式名字rénmen gěi biérén qǐ de fēi zhèngshì míngzi
Anh ấy có một biệt danh thú vị.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tên ngoại hiệu; biệt danh; tên lóng
中人们给别人起的非正式名字rénmen gěi biérén qǐ de fēi zhèngshì míngzi
Anh ấy có một biệt danh thú vị.
tên ngoại hiệu; biệt danh; tên lóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.