- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại tệ; tiền nước ngoài
Tôi cần đổi một ít ngoại tệ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
ngoại tệ; tiền nước ngoài
Tôi cần đổi một ít ngoại tệ.
ngoại tệ; tiền nước ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.