- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 卜bốc(bói toán)
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
áo khoác ngoài; (bóng) vỏ bọc; bề ngoài
中穿在最外面的衣服;表面的样子chuān zài zuì wàimiàn de yīfu;biǎomiàn de yàngzi
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác.
áo khoác ngoài; lớp vỏ ngoài (bóng)
中穿在最外面的衣服chuān zài zuì wàimiàn de yīfu
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
áo khoác ngoài; (bóng) vỏ bọc; bề ngoài
中穿在最外面的衣服;表面的样子chuān zài zuì wàimiàn de yīfu;biǎomiàn de yàngzi
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác.
áo khoác ngoài; lớp vỏ ngoài (bóng)
中穿在最外面的衣服chuān zài zuì wàimiàn de yīfu
Chiếc áo khoác này rất đẹp.
dáng vẻ; diện mạo
中人的穿着和长相给人的印象rén de chuānzháo hé chǎngxiàng gěi rén de yìnxiàng
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đẹp.
áo khoác ngoài; (bóng) vỏ bọc; bề ngoài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dáng vẻ; diện mạo
中人的穿着和长相给人的印象rén de chuānzháo hé chǎngxiàng gěi rén de yìnxiàng
Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác đẹp.