- 夕tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))
- 夕tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
đa sản; năng suất cao; (về tác giả) viết nhiều
Anh ấy là một nhà văn sung mãn.
đa sản; năng suất cao; (của tác giả) viết nhiều
Nơi này rất màu mỡ.
năng suất cao; đa sản; (của tác giả) sung sức sáng tác
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
đa sản; năng suất cao; (về tác giả) viết nhiều
Anh ấy là một nhà văn sung mãn.
đa sản; năng suất cao; (của tác giả) viết nhiều
Nơi này rất màu mỡ.
năng suất cao; đa sản; (của tác giả) sung sức sáng tác
Loại cây này rất năng suất.
đa sản; năng suất cao; (về tác giả) viết nhiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Loại cây này rất năng suất.