- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
suy tính; bàn bạc; tổng cộng
Tôi đang suy nghĩ cách giải quyết vấn đề này.
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
suy tính; bàn bạc; tổng cộng
Tôi đang suy nghĩ cách giải quyết vấn đề này.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.