- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
tìm kiếm; tìm
中努力去找或要求得到某种东西nǔlì qù zhǎo huòzhě yāoqiú dedào mǒuzhǒng dōngxi
Chúng tôi tìm kiếm hòa bình.
tìm kiếm; tìm
中努力去找或要求得到某种东西nǔlì qù zhǎo huòzhě yāoqiú dedào mǒuzhǒng dōngxi
Chúng tôi tìm kiếm hòa bình.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
tìm kiếm; tìm
tìm kiếm; tìm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.