- 彐kệ(bàn tay cầm nắm)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo, biểu thị bàn tay))
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
gây sự; kiếm chuyện
Anh ta thích gây sự.
gây sự; kiếm chuyện
gây sự; kiếm chuyện
Anh ta thích gây sự.
gây sự; kiếm chuyện
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
Tìm kiếm là dùng đôi tay đo đếm, lần từng tấc đất để dò ra.
gây sự; kiếm chuyện
gây sự; kiếm chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.