cao vút; sừng sững (của núi)
中高大而稳固的样子,多用来形容山gāodà ér wěnggù de yàngzi, duō yòng lái xíngróng shān
Ngọn núi này sừng sững không lay chuyển.
đồi núi
中地势高低不平,有山有谷dìshì gāodī búpíng, yǒu shān yǒu gǔ
cao vút; sừng sững (của núi)
中高大而稳固的样子,多用来形容山gāodà ér wěnggù de yàngzi, duō yòng lái xíngróng shān
Ngọn núi này sừng sững không lay chuyển.
đồi núi
中地势高低不平,有山有谷dìshì gāodī búpíng, yǒu shān yǒu gǔ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.