- 山sơn(núi)
- 厂hán(vách đá dốc)
- 干can(can, gần âm 'ngạn')
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.