- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người khổng lồ; gã khổng lồ
中身体非常高大的人shēntǐ fēicháng gāodà de rén
Anh ấy là một người khổng lồ.
người khổng lồ; gã khổng lồ
中身体非常高大的人shēntǐ fēicháng gāodà de rén
Anh ấy là một người khổng lồ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.