ngôi sao lớn; siêu sao (bóng)
中在某个领域中非常著名和成功的人zài mǒugè lǐngyù zhōng fēicháng zhùmíng hé chénggōng de rén
Anh ấy là một siêu sao.
ngôi sao khổng lồ; (thiên văn) sao khổng lồ
中体积和亮度很大的恒星tǐjī hé liàngdù hěn dà de héngxīng
Mặt trời là một ngôi sao khổng lồ.
ngôi sao lớn; siêu sao (bóng)
中在某个领域中非常著名和成功的人zài mǒugè lǐngyù zhōng fēicháng zhùmíng hé chénggōng de rén
Anh ấy là một siêu sao.
ngôi sao khổng lồ; (thiên văn) sao khổng lồ
中体积和亮度很大的恒星tǐjī hé liàngdù hěn dà de héngxīng
Mặt trời là một ngôi sao khổng lồ.
ngôi sao lớn; siêu sao (bóng)
ngôi sao lớn; siêu sao (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.