汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
巪 | KoiSpeak
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
巪
🔊
⼯
công · công
Bộ 48 · 6 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
差
🔊
chà
không giống nhau; khác nhau
左
🔊
zuǒ
trái; bên trái
工
🔊
gōng
việc; công việc; sự việc
巧
🔊
qiǎo
khéo; khéo léo; may mắn thay
巫
🔊
wū
phù thủy; thầy cúng
巩
🔊
gǒng
củng cố; làm vững chắc
巯
🔊
qiú
nhóm sulfhydryl (-SH); gốc mercapto
㠪
🔊
㠫
🔊
㠬
🔊
㠭
🔊
㠮
🔊