- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
khoảng cách; sự chênh lệch
中两个事物或数量之间的不同程度liǎng ge shìwù huò shùliàng zhījiān de búyītóng chéngdù
Giữa họ có một sự khác biệt rất lớn.
khoảng cách; sự chênh lệch
中两个事物不同的程度或相差的数量liǎng gè shìwù búntóng de chéngdù huò xiāngchà de shùliàng
Giữa chúng tôi có một khoảng cách.
khoảng cách; sự chênh lệch
中两个事物或数量之间的不同程度liǎng ge shìwù huò shùliàng zhījiān de búyītóng chéngdù
Giữa họ có một sự khác biệt rất lớn.
khoảng cách; sự chênh lệch
中两个事物不同的程度或相差的数量liǎng gè shìwù búntóng de chéngdù huò xiāngchà de shùliàng
Giữa chúng tôi có một khoảng cách.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Khoảng cách được đo bằng bước chân, càng to lớn càng xa.
khoảng cách; sự chênh lệch
khoảng cách; sự chênh lệch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.