- 已dĩ(đã xong, dừng lại (tượng hình – hình con rắn cuộn tròn, biểu thị sự kết thúc))
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
đã kết hôn; đã có gia đình
中已经和某人结婚的;有配偶的yǐjīng hé mǒurén jiéhūn de;yǒu pèi'ǒu de
Cô ấy đã kết hôn rồi.
đã kết hôn; đã có gia đình
中已经和某人结婚的;有配偶的yǐjīng hé mǒurén jiéhūn de;yǒu pèi'ǒu de
Cô ấy đã kết hôn rồi.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
Chữ 已 mô phỏng con rắn cuộn mình lại, tượng trưng cho điều đã hoàn tất.
đã kết hôn; đã có gia đình
đã kết hôn; đã có gia đình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.