xe buýt; xe bus
中大型汽车,用来运送许多乘客dàxíng qìchē, yònglái yùnhuà xǔduō chéngkè
Tôi đi xe buýt đến trường.
Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.
xe buýt; xe khách
中大型汽车,用来运送许多乘客dàxíng qìchē, yònglái yùnsòng xǔduō chéngkè
Chúng tôi đi xe buýt đến trường.
xe buýt; xe bus
中大型汽车,用来运送许多乘客dàxíng qìchē, yònglái yùnhuà xǔduō chéngkè
Tôi đi xe buýt đến trường.
Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.
xe buýt; xe khách
中大型汽车,用来运送许多乘客dàxíng qìchē, yònglái yùnsòng xǔduō chéngkè
Chúng tôi đi xe buýt đến trường.