ảo ảnh; bóng ma; hình ảnh hư ảo
中不真实的景象或形象;虚假的幻觉bù zhēnshíde jǐngxiàng huò xíngxiàng; xūjiǎ de huànjué
Đây chỉ là một ảo ảnh.
yêu quái; ma quỷ; yêu tinh
中不真实的、虚幻的形象或景象bù zhēnshíde、xūhuàn de xíngxiàng huò jǐngxiàng
Đó chỉ là một ảo ảnh.
ảo ảnh; bóng ma; hình ảnh hư ảo
中不真实的景象或形象;虚假的幻觉bù zhēnshíde jǐngxiàng huò xíngxiàng; xūjiǎ de huànjué
Đây chỉ là một ảo ảnh.
yêu quái; ma quỷ; yêu tinh
中不真实的、虚幻的形象或景象bù zhēnshíde、xūhuàn de xíngxiàng huò jǐngxiàng
Đó chỉ là một ảo ảnh.
ảo ảnh; bóng ma; hình ảnh hư ảo
ảo ảnh; bóng ma; hình ảnh hư ảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.